For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いち

ichi
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhất
trang trọng

Số một; vị trí đầu tiên; thứ nhất

いちばん好きな食べ物は何ですか?

Món ăn bạn thích nhất là gì?

いちにち中に三回食事をします。

Mỗi ngày tôi ăn ba bữa.

💡

Dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự hoặc số lượng.

trang trọng

Tên của một con số trong tiếng Nhật, tương đương với '1'

いち、に、さん、し...

Một, hai, ba, bốn...

💡

Dùng trong việc đếm hoặc liệt kê.

Cụm từ kết hợp

いちばんnhất nhấtいちにちmột ngàyいちごdâu tây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

いちばんcụm từ
nhất nhất
いちにちcụm từ
một ngày

💡Mẹo hay

Sử dụng 'いち' trong đếm số

Từ 'いち' thường được dùng để đếm số hoặc chỉ thứ tự, ví dụ: 'いち、に、さん' (một, hai, ba).

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'いち' với 'ひとつ'

'いち' dùng để đếm số, còn 'ひとつ' dùng để chỉ một vật cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nhất' (一) trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đếm số, thứ tự hoặc chỉ thứ hạng.

Phân tích từ

いち
một
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →