いち

ichi
nounCơ bảnHán Việtnhất
trang trọng

Số một; vị trí đầu tiên; thứ nhất

いちばん好きな食べ物は何ですか?

Món ăn bạn thích nhất là gì?

いちにち中に三回食事をします。

Mỗi ngày tôi ăn ba bữa.

💡

Dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự hoặc số lượng.

trang trọng

Tên của một con số trong tiếng Nhật, tương đương với '1'

いち、に、さん、し...

Một, hai, ba, bốn...

💡

Dùng trong việc đếm hoặc liệt kê.

Cụm từ kết hợp

いちばんnhất nhấtいちにちmột ngàyいちごdâu tây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

いちばんcụm từ
nhất nhất
いちにちcụm từ
một ngày

💡Mẹo hay

Sử dụng 'いち' trong đếm số

Từ 'いち' thường được dùng để đếm số hoặc chỉ thứ tự, ví dụ: 'いち、に、さん' (một, hai, ba).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'いち' với 'ひとつ'

'いち' dùng để đếm số, còn 'ひとつ' dùng để chỉ một vật cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nhất' (一) trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh đếm số, thứ tự hoặc chỉ thứ hạng.

Phân tích từ

いち
một
root
Ghi chú vào May 2, 2026JAVI