いち

ichi
nounCơ bản một
chung

số một, thứ nhất

いちばん好きな色は何ですか?

Màu bạn thích nhất là gì?

💡

Dùng để chỉ thứ hạng hoặc thứ tự đầu tiên

Thể thao

điểm số một, điểm số cao nhất

彼はいちを取った

Anh ấy đã giành được điểm số cao nhất

💡

Trong thể thao, thường dùng để chỉ vị trí đầu tiên hoặc điểm số cao nhất

Cụm từ kết hợp

いちばんnhất nhấtいちにđến một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong số từ

'いち' thường được dùng trong các số từ như 'いちにち' (một ngày) hoặc 'いちじ' (một giờ).

Quy tắc vàng

Thứ tự

Khi dùng 'いち' để chỉ thứ tự, nó thường được kết hợp với 'ばん' (番) để tạo thành 'いちばん' (nhất nhất).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '一' (nhất) trong tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'いち' thường được dùng trong các số từ 1 đến 10, như 'いちにち' (một ngày) hoặc 'いちじ' (một giờ).

Phân tích từ

một
root
+
số
suffix
Từ Điển Nhật Việt