Looking up...
学校でいじめがあったらしい。
Hình như ở trường có chuyện bắt nạt xảy ra.
hành vi cố ý gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần cho người yếu thế hơn, thường xảy ra trong môi trường học đường
彼は小学校でいじめを受けていた。
Anh ấy từng bị bắt nạt hồi tiểu học.
いじめは絶対に許されない行為だ。
Bắt nạt là hành vi tuyệt đối không thể tha thứ.
Khác với 'からかう' (trêu chọc) mang tính nhẹ nhàng, 'いじめ' luôn hàm ý sự lặp lại, có chủ đích và gây tổn hại.
いじめ luôn hàm ý sự lặp lại, có chủ đích gây tổn hại và thường xảy ra trong mối quan hệ không cân bằng (ví dụ: nhóm đông bắt nạt cá nhân). からかう có thể mang tính vui đùa, không nhất thiết gây hại.
Nếu một hành động chỉ xảy ra một lần hoặc không có chủ đích gây hại, hãy dùng từ khác như 'からかう' (trêu chọc) hoặc 'けんか' (cãi nhau).
Từ động từ 'いじめる' (áp bức, hành hạ) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ 'いじむ' (làm tổn thương) kết hợp với hậu tố '-め' chỉ hành động lặp đi lặp lại. Từ thế kỷ 20, 'いじめ' trở thành thuật ngữ phổ biến chỉ hành vi bạo lực học đường.
Không nên nhầm lẫn 'いじめ' với 'からかう' (trêu chọc) hoặc '嫌がらせ' (quấy rối). 'いじめ' thường mang tính hệ thống, kéo dài và gây hậu quả nghiêm trọng về mặt tâm lý. Trong tiếng Việt, ngoài 'bắt nạt', có thể dùng 'bạo lực học đường' cho ngữ cảnh chuyên ngành.