Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いじめ

ijime
bắt nạt

学校でいじめがあったらしい。

Hình như ở trường có chuyện bắt nạt xảy ra.


trang trọng

hành vi cố ý gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần cho người yếu thế hơn, thường xảy ra trong môi trường học đường

彼は小学校でいじめを受けていた。

Anh ấy từng bị bắt nạt hồi tiểu học.

いじめは絶対に許されない行為だ。

Bắt nạt là hành vi tuyệt đối không thể tha thứ.

Khác với 'からかう' (trêu chọc) mang tính nhẹ nhàng, 'いじめ' luôn hàm ý sự lặp lại, có chủ đích và gây tổn hại.

Cụm từ kết hợp

いじめを受けるbị bắt nạtいじめをするbắt nạt ai đóいじめっ子kẻ bắt nạtいじめ問題vấn đề bắt nạt

Từ đồng nghĩa

虐め bullying(ブルーイング)

Từ trái nghĩa

支援仲良し

Cụm từ liên quan

ネットいじめcụm từ
bắt nạt qua mạng
いじめ防止法cụm từ
luật phòng chống bắt nạt

Mẹo hay

Phân biệt 'いじめ' và 'からかう'

いじめ luôn hàm ý sự lặp lại, có chủ đích gây tổn hại và thường xảy ra trong mối quan hệ không cân bằng (ví dụ: nhóm đông bắt nạt cá nhân). からかう có thể mang tính vui đùa, không nhất thiết gây hại.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'いじめ' cho hành vi ngẫu nhiên

Nếu một hành động chỉ xảy ra một lần hoặc không có chủ đích gây hại, hãy dùng từ khác như 'からかう' (trêu chọc) hoặc 'けんか' (cãi nhau).

Nguồn gốc từ

Từ động từ 'いじめる' (áp bức, hành hạ) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ 'いじむ' (làm tổn thương) kết hợp với hậu tố '-め' chỉ hành động lặp đi lặp lại. Từ thế kỷ 20, 'いじめ' trở thành thuật ngữ phổ biến chỉ hành vi bạo lực học đường.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'いじめ' với 'からかう' (trêu chọc) hoặc '嫌がらせ' (quấy rối). 'いじめ' thường mang tính hệ thống, kéo dài và gây hậu quả nghiêm trọng về mặt tâm lý. Trong tiếng Việt, ngoài 'bắt nạt', có thể dùng 'bạo lực học đường' cho ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

いじめ
hành vi bắt nạt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.