いくら

ikura
interrogativenounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọngthông thường

Số tiền, giá cả

この本はいくらですか?

Quý sách này giá bao nhiêu?

いくらかのお金を貯金しています

Tôi đã tiết kiệm một số tiền

💡

Dùng để hỏi giá cả hoặc chỉ số lượng tiền

thông thường

Bao nhiêu, một số

いくらかの時間がかかります

Sẽ mất một chút thời gian

💡

Dùng để chỉ một lượng không xác định nhưng có ý nghĩa

Cụm từ kết hợp

いくらかのmột sốいくらでもbất kể bao nhiêu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

いくらでもいいcụm từ
bất kể bao nhiêu cũng được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi giá cả

Khi hỏi giá cả, thường dùng 'いくら' ở cuối câu, ví dụ: 'これはいくらですか?'

Quy tắc vàng

Không dùng với số lượng chính xác

Nếu biết số lượng chính xác, không dùng 'いくら' mà dùng số cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Nhật Bản, không có nguồn gốc Hán Việt

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để hỏi giá cả hoặc chỉ một lượng không xác định. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường dùng để nói về số tiền.

Ghi chú vào May 2, 2026JAVI