Looking up...
Số tiền, giá cả
この本はいくらですか?
Quý sách này giá bao nhiêu?
いくらかのお金を貯金しています
Tôi đã tiết kiệm một số tiền
Dùng để hỏi giá cả hoặc chỉ số lượng tiền
Bao nhiêu, một số
いくらかの時間がかかります
Sẽ mất một chút thời gian
Dùng để chỉ một lượng không xác định nhưng có ý nghĩa
Khi hỏi giá cả, thường dùng 'いくら' ở cuối câu, ví dụ: 'これはいくらですか?'
Nếu biết số lượng chính xác, không dùng 'いくら' mà dùng số cụ thể.
Từ gốc Nhật Bản, không có nguồn gốc Hán Việt
Từ này có thể dùng để hỏi giá cả hoặc chỉ một lượng không xác định. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thường dùng để nói về số tiền.