いく
ikuverb★Cơ bản
thông thường
Đi, đi đến một nơi nào đó
学校にいく
Đi đến trường
公園にいく
Đi đến công viên
💡
Dùng để diễn tả hành động đi đến một nơi cụ thể.
thông thường
Tiến hành, thực hiện (hành động)
計画をいく
Thực hiện kế hoạch
作業をいく
Thực hiện công việc
💡
Dùng để diễn tả việc tiến hành một hành động hoặc quá trình.
Cụm từ kết hợp
学校にいくđi đến trường公園にいくđi đến công viên計画をいくthực hiện kế hoạch
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'いく' với các từ chỉ nơi đi
Khi sử dụng 'いく', thường đi kèm với một từ chỉ nơi đi (như 学校, 公園) để rõ hơn về hành động.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'いく' và '行く'
'いく' là dạng không chính thức của '行く' (đi). '行く' được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và không quá chính thức. Nó có thể được sử dụng để diễn tả việc đi đến một nơi hoặc thực hiện một hành động.
Phân tích từ
行
đi, tiến hành
rootく
dạng không chính thức
suffix✎ Ghi chú vào May 2, 2026JA → VI