For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いく

iku
verb★Cơ bản
thông thường

Đi, đi đến một nơi nào đó

学校にいく

Đi đến trường

公園にいく

Đi đến công viên

💡

Dùng để diễn tả hành động đi đến một nơi cụ thể.

thông thường

Tiến hành, thực hiện (hành động)

計画をいく

Thực hiện kế hoạch

作業をいく

Thực hiện công việc

💡

Dùng để diễn tả việc tiến hành một hành động hoặc quá trình.

Cụm từ kết hợp

学校にいくđi đến trường公園にいくđi đến công viên計画をいくthực hiện kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'いく' với các từ chỉ nơi đi

Khi sử dụng 'いく', thường đi kèm với một từ chỉ nơi đi (như 学校, 公園) để rõ hơn về hành động.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'いく' và '行く'

'いく' là dạng không chính thức của '行く' (đi). '行く' được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và không quá chính thức. Nó có thể được sử dụng để diễn tả việc đi đến một nơi hoặc thực hiện một hành động.

Phân tích từ

行
đi, tiến hành
root
+
く
dạng không chính thức
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →