Looking up...
Đi, đi đến một nơi nào đó
学校にいく
Đi đến trường
公園にいく
Đi đến công viên
Dùng để diễn tả hành động đi đến một nơi cụ thể.
Tiến hành, thực hiện (hành động)
計画をいく
Thực hiện kế hoạch
作業をいく
Thực hiện công việc
Dùng để diễn tả việc tiến hành một hành động hoặc quá trình.
Khi sử dụng 'いく', thường đi kèm với một từ chỉ nơi đi (như 学校, 公園) để rõ hơn về hành động.
'いく' là dạng không chính thức của '行く' (đi). '行く' được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn.
Từ này thường được sử dụng trong các câu nói thông thường và không quá chính thức. Nó có thể được sử dụng để diễn tả việc đi đến một nơi hoặc thực hiện một hành động.