いいえ、そうではありません
iie, sou de wa arimasenphrase★Trung cấp
trang trọng
Không, điều đó không đúng
A: この映画は面白いですか?
A: Phim này hay không?
B: いいえ、そうではありません。退屈でした。
B: Không, phim đó không hay. Nó chán ngủ.
💡
Dùng để từ chối một tuyên bố hoặc ý kiến một cách lịch sự trong tiếng Nhật.
Cụm từ kết hợp
いいえ、そうではありませんKhông, điều đó không đúng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Câu này thích hợp cho các cuộc hội thoại với người lạ hoặc trong môi trường làm việc.
⚡Quy tắc vàng
Lịch sự nhưng rõ ràng
Câu này cho phép bạn từ chối một cách lịch sự nhưng vẫn rõ ràng rằng bạn không đồng ý.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức để từ chối một cách lịch sự. Nó mạnh mẽ hơn 'いいえ' đơn giản nhưng vẫn giữ được sự lịch sự.
Phân tích từ
いいえ
không
rootそう
điều đó
rootでは
không phải là
suffixありません
không có
suffixTừ Điển Nhật Việt