あん団子

andango
bánh giò ngọt

このあん団子はとても甘くて人気がある。

Bánh giò ngọt này rất ngọt và được ưa chuộng.


thông thường

Bánh giò ngọt, thường có nhân đậu đỏ, được nặn thành viên tròn nhỏ.

母があん団子を作ってくれた。

Mẹ đã làm bánh giò ngọt cho tôi.

Thường được ăn kèm với trà xanh hoặc như món tráng miệng.

Cụm từ kết hợp

あん団子を食べるăn bánh giò ngọt

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt あん団子 và 団子

あん団子 luôn có nhân đậu đỏ (hoặc nhân ngọt khác), trong khi 団子 có thể là bánh giò không nhân hoặc nhân mặn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'あん' (nhân đậu đỏ, từ tiếng Nhật 'anko') và '団子' (bánh giò, viên bột nặn tròn).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các quán bánh Nhật hoặc được làm tại nhà. Có thể thay thế 'あん' bằng các loại nhân khác như nhân vừng đen.

Phân tích từ

あん
nhân đậu đỏ ngọt (anko)
root
+
団子
bánh giò, viên bột nặn tròn
root
Từ Điển Nhật Việt