Looking up...
“あとで電話します。”
Tôi sẽ gọi điện sau đó.
sau đó, sau này, rồi
あとで会いましょう。
Chúng ta sẽ gặp nhau sau nhé.
あとでメールします。
Tôi sẽ gửi email sau.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Có thể kết hợp với các thì khác nhau tùy ngữ cảnh.
あとで có thể kết hợp với các thì khác nhau: 'あとで行きます' (sẽ đi sau), 'あとで行った' (đã đi sau đó).
'あとで' nhấn mạnh vào 'sau khi hoàn thành việc khác', trong khi '後' đơn thuần chỉ thời gian sau.
Từ 'あと' (sau) + 'で' (trợ từ chỉ phương thức/trạng thái). 'あと' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'あと', liên quan đến '後' (hậu) trong Hán Việt.
Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức. Có thể thay thế bằng 'のちほど' trong văn viết lịch sự hơn.