Looking up...
Thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể, thường được xác định bởi một sự kiện hoặc một thời gian nhất định.
時間ã«å¾“ã£ã¦ã¿ãŸã€‚
Tôi đã đến đúng giờ.
時間ã®é©åˆã«ä½œäº‹ã‚’通ã—ã¾ã™ã€‚
Tôi hoàn thành công việc đúng giờ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Lưu ý rằng '時間' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể, không phải là thời gian dài.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Từ Hán-Việt 'kịch khắc' (時間) có nguồn gốc từ tiếng Trung, ban đầu có nghĩa là 'thời điểm' hoặc 'khoảng thời gian cụ thể'.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời gian, lịch trình hoặc sự chính xác.