For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

æ„›

kō
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cô
trang trọng

Người phụ nữ già hoặc người phụ nữ có tuổi

あのæ„›はとても優しい

Bà ấy rất tốt bụng

💡

Thường dùng để chỉ người phụ nữ già hoặc có tuổi, có ý nghĩa tôn trọng

Cụm từ kết hợp

æ„›さんbàæ„›の家nhà của bà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

æ„›の日cụm từ
ngày của bà

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi nói về người phụ nữ già hoặc có tuổi, đặc biệt là trong ngữ cảnh tôn trọng.

⚡Quy tắc vàng

Tôn trọng và lịch sự

Khi dùng từ này, hãy đảm bảo ngữ cảnh phù hợp và tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cô' (姑) ban đầu có nghĩa là 'dì' hoặc 'chị gái của mẹ', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 'æ„›' (姑) thường dùng để chỉ người phụ nữ già hoặc có tuổi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn trọng, đặc biệt là khi nói về người phụ nữ già hoặc có tuổi. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ người phụ nữ già trong gia đình.

Phân tích từ

姑
bà
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026JA → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →