For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

友情

tomodachi
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tú tình
thông thường

người bạn thân, người bạn thân thiết

勿ƒ…ã¨ä¸€ç·ã«ç”¨é€ã—ã¾ã—ãŸ

Tôi đã gửi thư cho bạn thân của tôi

💡

Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân

Cụm từ kết hợp

勿ƒ…ã®å‹æƒ…bạn của bạn勿ƒ…ã«ä¼šã†gặp bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

勿ƒ…ã®å‹æƒ…cụm từ
bạn của bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho mối quan hệ thân thiết, không dùng cho mối quan hệ chuyên môn hoặc quan hệ công việc.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này chỉ dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân, không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như kinh doanh, pháp lý, y tế, v.v.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tú tình' (友情), từ 'tú' (友) nghĩa là 'bạn' và 'tình' (情) nghĩa là 'tình cảm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân, không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Phân tích từ

å‹
bạn
root
+
情
tình cảm
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026JA → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →