For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ありがとう

arigatou gozaimasu
phrase★Cơ bản
trang trọng

Cảm ơn (dùng để cảm ơn một cách lịch sự và chính thức)

ã‚りãŒã¨ã†ã§ã™

Cảm ơn bạn

ã‚りãŒã¨ã†ã—ã¾ã—ãŸ

Tôi đã cảm ơn

💡

Dùng để cảm ơn một cách lịch sự, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không thân thiết.

Cụm từ kết hợp

ã‚りãŒã¨ã†ã—ã¾ã—ãŸTôi đã cảm ơnã‚りãŒã¨ã†ã§ã™Cảm ơn bạn

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'ã‚りãŒã¨ã†' khi muốn cảm ơn một cách lịch sự, đặc biệt là với những người không thân thiết hoặc trong các tình huống chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để cảm ơn một cách lịch sự và chính thức. Trong các tình huống thân mật, có thể sử dụng 'ã‚りãŒã—ã¾ã—ãŸ' (đơn giản hơn).

Phân tích từ

ã‚り
cảm ơn
root
+
ãŒ
đối tượng
particle
+
ã¨ã†
làm, nói
verb
✎ Ghi chú vào May 31, 2026JA → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →