速度
Cosa significa "速度"?
tốc độ这辆车的速度很快。
Xe này chạy rất nhanh.
Come usare "速度" correttamente?
trang trọng
Mức độ nhanh chậm của một vật thể hoặc quá trình; độ nhanh của chuyển động.
飞机的速度可以达到每小时900公里。
Tốc độ của máy bay có thể đạt tới 900 km/h.
Thường đi kèm với đơn vị đo (km/h, m/s).
Từ Điển Trung Việt