细小

xìxiǎoÂm Hán-Việttế tiểu
nhỏ bé, mảnh nhẹ

这颗星星看起来非常细小。

Cái sao này nhìn rất nhỏ bé.


thông thường

Có kích thước nhỏ, mảnh nhẹ, không đáng kể

细小的差异往往被忽略。

Các sự khác biệt nhỏ bé thường bị bỏ qua.

Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ hoặc sự khác biệt không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

细小的差异sự khác biệt nhỏ bé细小的问题vấn đề nhỏ bé

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả vật thể nhỏ hoặc sự khác biệt không đáng kể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ hoặc sự khác biệt không đáng kể.

Từ Điển Trung Việt