Looking up...
疾病控制中心发布了新的防疫指南。
Trung tâm kiểm soát bệnh tật đã phát hành hướng dẫn phòng dịch mới.
quy trình hoặc các biện pháp nhằm ngăn chặn, kiểm soát hoặc giảm thiểu sự lây lan của bệnh tật
政府加强了疾病控制措施以应对新的疫情。
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát bệnh tật để đối phó với dịch bệnh mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng và quản lý sức khỏe.
Từ '疾病' (bệnh tật) và '控制' (kiểm soát) kết hợp để chỉ các biện pháp kiểm soát bệnh tật.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong quản lý dịch bệnh.