Looking up...
人民群众深受疾苦
Dân chúng chịu nhiều khổ đau
Các khổ đau, tai hoạ mà người dân phải chịu đựng
政府应该关注人民的疾苦
Chính phủ nên quan tâm đến khổ đau của nhân dân
Thường dùng để chỉ những khó khăn, đau khổ của người dân trong xã hội
Từ '疾' (tật) có nghĩa là bệnh tật, '苦' (khổ) có nghĩa là đau khổ. Cả hai kết hợp lại để chỉ những khổ đau mà người dân phải chịu đựng.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả tình trạng khó khăn của xã hội.