爸爸的关爱

bàba de guān'àiÂm Hán-Việtbố đắc quan ái

Cosa significa "爸爸的关爱"?

sự quan tâm của bố

爸爸的关爱让我感到温暖。

Sự quan tâm của bố làm tôi cảm thấy ấm áp.


Come usare "爸爸的关爱" correttamente?

thông thường

Sự quan tâm, yêu thương và chăm sóc của bố đối với con.

爸爸的关爱让我学会了坚强。

Sự quan tâm của bố đã giúp tôi trở nên mạnh mẽ hơn.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm giữa bố và con.

Cụm từ kết hợp

爸爸的关爱让我sự quan tâm của bố khiến tôi感受到爸爸的关爱cảm nhận được sự quan tâm của bố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thể hiện mối quan hệ tình cảm giữa bố và con.

Phân tích từ

爸爸
bố
root
+
的
của
possessive particle
+
关爱
sự quan tâm, sự yêu thương
root
Từ Điển Trung Việt