没事儿
không saoA: 谢谢你帮我! B: 没事儿!
A: Cảm ơn cậu đã giúp tớ! B: Không sao!
thông thường
Không có vấn đề gì, không đáng lo ngại
你迟到了没关系,我们还没开始呢。
Cậu đến muộn cũng không sao, bọn mình vẫn chưa bắt đầu.
A: 抱歉,我弄坏了你的杯子。 B: 没事儿,别放在心上。
A: Xin lỗi, tớ làm vỡ cốc của cậu. B: Không sao, đừng để bụng.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự thoải mái, không quan trọng hoặc không có vấn đề gì nghiêm trọng.
Mẹo hay
Sử dụng linh hoạt
没事儿 có thể dùng để đáp lại lời cảm ơn (như 'không có gì') hoặc lời xin lỗi (như 'không sao'). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn viết trang trọng
没事儿 mang tính khẩu ngữ, không thích hợp cho thư từ, hợp đồng hoặc các văn bản chính thức.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Phân tích từ
没
không
root事儿
sự việc, chuyện
rootTừ Điển Trung Việt