Looking up...
别担心,没事的。
Đừng lo lắng, không sao.
Không có vấn đề gì, không có sự cố nào.
你别担心,没事的。
Đừng lo lắng, không sao.
别紧张,没事。
Đừng căng thẳng, không sao.
Thường dùng để an ủi hoặc bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Thường dùng để an ủi hoặc bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ '没' (méi) có nghĩa là 'không có' và '事' (shì) có nghĩa là 'vấn đề'.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hoặc để an ủi ai đó.