Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 没事

没事

méi shìÂm Hán-Việtmễ sự
không sao

别担心,没事的。

Đừng lo lắng, không sao.


◆ Nghĩa thực sự
Không có vấn đề gì, mọi thứ đều bình thường.
¶ Nghĩa đen
Không có sự cố nào.
Phân tích nghĩa đen
没không có+事vấn đề
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a situation where there are no problems or issues.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại hàng ngày, khi bạn muốn bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hoặc để an ủi ai đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc, việc sử dụng '没事' để an ủi hoặc bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp là một phần của văn hóa hội thoại hàng ngày.
thông thường

Không có vấn đề gì, không có sự cố nào.

你别担心,没事的。

Đừng lo lắng, không sao.

别紧张,没事。

Đừng căng thẳng, không sao.

Thường dùng để an ủi hoặc bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

没事的không sao没事儿không sao

Từ đồng nghĩa

没问题没关系

Từ trái nghĩa

有事出问题

Cụm từ liên quan

没问题cụm từ
không vấn đề gì
没关系cụm từ
không sao

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Thường dùng để an ủi hoặc bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '没' (méi) có nghĩa là 'không có' và '事' (shì) có nghĩa là 'vấn đề'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để bảo đảm rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hoặc để an ủi ai đó.

Phân tích từ

没
không có
root
+
事
vấn đề
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.