Looking up...
今天是星期三,我们要开会。
Hôm nay là thứ ba, chúng ta phải có cuộc họp.
Thứ ba trong tuần, ngày thứ ba.
星期三下午有英语课。
Buổi chiều thứ ba có bài học tiếng Anh.
Từ Hán Việt, từ '星期' (tuần) và '三' (ba).
Trong tiếng Việt, 'thứ ba' là cách gọi thông dụng hơn.