Looking up...
法院宣判他无罪。
Tòa án tuyên bố anh ta vô tội.
Không phạm tội, không phạm pháp, không có tội lỗi
经过调查,警方确认他无罪。
Sau khi điều tra, cảnh sát xác nhận anh ta vô tội.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả một người không phạm tội.
Từ '无' (không) và '罪' (tội) trong tiếng Trung, tương ứng với 'vô' và 'tội' trong Hán Việt.
Trong tiếng Việt, 'vô tội' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.