Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 无纪律

无纪律

wú jì lǜ
vô kỉ luật

这个团队因为无纪律,工作效率非常低下。

Đội nhóm này vì vô kỉ luật nên hiệu suất làm việc rất thấp.


trang trọng

thiếu sự tuân thủ các quy tắc, kỷ luật hoặc trật tự trong tổ chức, nhóm hoặc xã hội.

由于无纪律,军队在战斗中溃不成军。

Do vô kỉ luật nên quân đội tan rã trong trận chiến.

公司需要严明纪律,否则会陷入无纪律的混乱状态。

Công ty cần kỷ luật nghiêm minh, nếu không sẽ rơi vào tình trạng hỗn loạn vô kỉ luật.

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý, quân sự, giáo dục hoặc tổ chức để chỉ sự thiếu trật tự nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

无纪律行为hành vi vô kỉ luật无纪律状态tình trạng vô kỉ luật导致无纪律dẫn đến vô kỉ luật

Từ đồng nghĩa

纪律涣散松懈散漫

Từ trái nghĩa

严明纪律严格管理纪律严明

Cụm từ liên quan

纪律严明cụm từ
kỷ luật nghiêm minh, trật tự tốt
令行禁止thành ngữ
ra lệnh thi hành ngay, cấm đoán ngay lập tức (nghĩa bóng: kỷ luật nghiêm khắc)

Mẹo hay

Phân biệt '无纪律' và 'không có kỷ luật'

'无纪律' thường chỉ tình trạng thiếu trật tự trong tập thể (ví dụ: nhóm, công ty, quân đội), trong khi 'không có kỷ luật' có thể ám chỉ cá nhân thiếu kỷ luật hoặc tình trạng chung. Ví dụ: 'Anh ấy không có kỷ luật' (chỉ cá nhân), 'Đội nhóm vô kỉ luật' (chỉ tập thể).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '无纪律'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trật tự nghiêm trọng trong một tổ chức, nhóm hoặc hệ thống, thường trong ngữ cảnh quản lý, quân sự hoặc giáo dục. Không dùng để chỉ cá nhân trừ khi cá nhân đó đại diện cho cả nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ '无' (vô, không) + '纪律' (kỉ luật, trật tự). '纪律' vốn là từ Hán Việt, xuất phát từ chữ Hán '紀律' (quy tắc, phép tắc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc nhận xét về tổ chức. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng ít phổ biến hơn. Không nên nhầm lẫn với 'không có kỷ luật' (thiếu kỷ luật cá nhân) vì '无纪律' ám chỉ sự thiếu trật tự tập thể.

Phân tích từ

无
không, không có
prefix
+
纪律
kỉ luật, trật tự, quy tắc
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.