Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 一切顺利

一切顺利

yī qiē shùn lì

Cosa significa "一切顺利" in Vietnamese?

mọi việc thuận lợi

祝你一切顺利!

Chúc bạn mọi việc thuận lợi!


Come usare "一切顺利" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Mọi việc diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.

希望你在新的工作中一切顺利。

Hy vọng bạn mọi việc thuận lợi trong công việc mới.

考试结束了,一切顺利。

Kỳ thi kết thúc rồi, mọi việc đều thuận lợi.

Thường dùng trong hoàn cảnh chúc may mắn hoặc khẳng định tình trạng thuận lợi.

Cụm từ kết hợp

祝一切顺利chúc mọi việc thuận lợi一切顺利吗?mọi việc có thuận lợi không?

Từ đồng nghĩa

万事如意一切顺心一切顺遂

Từ trái nghĩa

困难重重一波三折

Cụm từ liên quan

万事大吉cụm từ
mọi chuyện đều tốt đẹp
心想事成cụm từ
những gì mình mong ước đều thành hiện thực

Mẹo hay

Sử dụng trong thư từ chính thức

一切顺利 thường xuất hiện trong thư từ, email hoặc lời chúc trang trọng. Ví dụ: 'Chúc anh chị mọi việc thuận lợi trong dự án sắp tới.'

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

一切顺利 chỉ dùng khi mọi việc diễn ra tốt đẹp, không dùng để mô tả tình huống khó khăn hay thất bại.

Nguồn gốc từ

一切 (yī qiē): tất cả, mọi thứ; 顺利 (shùn lì): thuận lợi, suôn sẻ. Cụm từ ghép từ hai từ Hán-Việt có nghĩa đen là 'mọi thứ diễn ra thuận lợi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi chúc ai đó may mắn, thành công. Có thể đứng cuối câu như một lời chúc hoặc bổ ngữ trong câu.

Phân tích từ

一切
tất cả, mọi thứ
phrase
+
顺利
thuận lợi, suôn sẻ
adjective
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.