Looking up...
我有一本新书。
Tôi có một quyển sách mới.
Số nguyên đại diện cho số lượng một, được sử dụng để đếm hoặc chỉ định một vật, một người, hoặc một sự kiện duy nhất.
这是一支笔。
Đây là một cây bút.
我有一个梦想。
Tôi có một giấc mơ.
Trong tiếng Trung, '一' thường được sử dụng như một số đếm cơ bản và cũng có thể được sử dụng như một từ định danh để chỉ một vật duy nhất.
'一' thường được sử dụng để đếm các vật phẩm hoặc sự kiện, ví dụ: '一本书' (một quyển sách), '一个人' (một người).
'一' có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ ghép, ví dụ: '一起' (cùng nhau), '一半' (nửa).
Trong tiếng Trung, '一' thường được đặt trước danh từ hoặc số đếm, ví dụ: '一杯茶' (một ly trà), '一百' (một trăm).
Ký tự '一' là một trong những ký tự cơ bản nhất trong tiếng Trung, có nguồn gốc từ hình ảnh của một đường thẳng ngang, biểu thị sự đơn giản và sự hoàn chỉnh.
Trong tiếng Trung, '一' không chỉ được sử dụng như một số đếm mà còn có thể được sử dụng như một từ định danh hoặc một phần của các từ ghép. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự đơn giản hoặc sự hoàn chỉnh.