Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. xe tự lái

xe tự lái

/sɛ˧˩ tɨ˧˩ laːj˧˥/
ô tô tự động lái

Tôi đã thử nghiệm xe tự lái của Tesla.

Tôi đã thử nghiệm một chiếc xe có khả năng tự động lái của Tesla.


Công nghệ
chuyên ngành

Xe có khả năng tự động điều khiển và lái bằng công nghệ AI hoặc hệ thống tự động hóa.

Xe tự lái có thể giảm thiểu tai nạn giao thông.

Xe tự động lái có thể giúp giảm thiểu số lượng tai nạn giao thông do lỗi người lái.

Thường được gọi là xe tự động lái (ADV) hoặc xe không người lái.

Cụm từ kết hợp

công nghệ xe tự láicông nghệ cho phép xe tự động điều khiểnđiều kiện lái xe tự láiđiều kiện cần thiết để xe tự động lái hoạt động an toàn

Từ đồng nghĩa

ô tô tự động láixe không người lái

Từ trái nghĩa

xe lái thủ công

Cụm từ liên quan

hệ thống tự láicụm từ
hệ thống công nghệ cho phép xe tự động điều khiển
công nghệ AIcụm từ
công nghệ trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Xe tự lái không hoàn toàn không cần người lái, mà chỉ tự động hóa một phần hoặc toàn bộ quá trình lái xe.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Xe tự lái yêu cầu hệ thống công nghệ cao độ chính xác để đảm bảo an toàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'xe' (xe cộ) và 'tự lái' (tự động điều khiển).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và ô tô hiện đại.

Phân tích từ

xe
xe cộ
root
+
tự
tự động
prefix
+
lái
điều khiển
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.