Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. trang

trang

/t͡ʂaːŋ˧˧/

Cosa significa "trang" in Vietnamese?

trang giấy

Anh có một trang giấy trắng.

Người đó có một tờ giấy trắng.


Come usare "trang" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

một mặt phẳng của vật thể

Trang này của sách rất quan trọng.

Trang này của cuốn sách rất quan trọng.

Dùng để chỉ một mặt phẳng của vật thể, như trang sách, trang giấy.

Công nghệ
thông thường

một trang web

Tôi vừa cập nhật trang của mình.

Tôi vừa cập nhật trang web của mình.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'trang' thường dùng để chỉ trang web.

Cụm từ kết hợp

trang giấymột tờ giấytrang sáchmột trang trong cuốn sáchtrang webmột trang web

Từ đồng nghĩa

mặtbề mặttờ giấy

Từ trái nghĩa

không có trangtrống

Cụm từ liên quan

trang giấycụm từ
một tờ giấy
trang sáchcụm từ
một trang trong cuốn sách
trang webcụm từ
một trang web

Mẹo hay

Sử dụng 'trang' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'trang' thường dùng để chỉ trang web. Ví dụ: 'Tôi vừa cập nhật trang của mình.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'trang' và 'tờ'

'Trang' thường dùng để chỉ một mặt phẳng của vật thể, như trang sách hoặc trang giấy. 'Tờ' thường dùng để chỉ một tờ giấy riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ 'trang' có nguồn gốc từ tiếng Hán '張' (tráng), có nghĩa là 'một mặt phẳng của vật thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'trang' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường dùng để chỉ một mặt phẳng của vật thể, như trang sách hoặc trang giấy. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể dùng để chỉ trang web.

Phân tích từ

trang
một mặt phẳng của vật thể
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.