Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Từ điển

Từ điển

/tɨ̤˨˩˧ ʔɗiən˧˩/
sách chứa danh mục từ vựng

Tôi thường tra cứu từ mới trong từ điển.

Câu này dùng 'từ điển' theo nghĩa thông thường là một cuốn sách tra cứu từ vựng.


trang trọng

Sách hoặc tài liệu điện tử cung cấp danh sách các từ vựng theo thứ tự bảng chữ cái, kèm theo giải thích nghĩa, cách phát âm, ví dụ sử dụng và các thông tin liên quan.

Cuốn từ điển này có hơn 50.000 từ.

Câu này nhấn mạnh đến chức năng tra cứu và quy mô của từ điển.

Anh ấy đang biên soạn một từ điển song ngữ.

Ví dụ về từ điển chuyên dụng, phục vụ mục đích học tập hoặc dịch thuật.

Từ điển có thể ở dạng giấy hoặc trực tuyến. Một số từ điển hiện đại còn tích hợp phát âm, hình ảnh minh họa hoặc ví dụ ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

tra cứu từ điểnto look up a dictionarytừ điển giấyprinted dictionarytừ điển điện tửelectronic dictionarytừ điển song ngữbilingual dictionarytừ điển chuyên ngànhspecialized dictionary

Từ đồng nghĩa

sổ từ vựngsách tra cứu

Cụm từ liên quan

tra từ điểnđộng từ cụm
to look up a word in the dictionary
biên soạn từ điểncụm từ
to compile a dictionary

Mẹo hay

Phân biệt 'từ điển' và 'sổ tay'

Từ điển chuyên cung cấp thông tin về từ vựng (nghĩa, phát âm, ví dụ), trong khi sổ tay thường ghi chép thông tin tổng hợp (công thức, ghi chú, lịch trình).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ điển đúng mục đích

Chọn từ điển phù hợp với nhu cầu: từ điển song ngữ cho dịch thuật, từ điển chuyên ngành cho lĩnh vực cụ thể, từ điển trực tuyến cho tiện ích tra cứu nhanh.

Nguồn gốc từ

Từ 'từ' nghĩa là 'word' (chữ viết tắt của 'từ ngữ'), 'điển' nghĩa là 'collection' (như trong 'điển tích', 'điển phạm'). Kết hợp thành 'từ điển' nghĩa là 'collection of words'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'từ điển' thường được dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu hoặc dịch thuật. Không nên nhầm lẫn với 'sổ tay' (notebook) hay 'sách giáo khoa' (textbook).

Phân tích từ

từ
word / vocabulary
root
+
điển
collection / compilation
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.