Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thủy sản

thủy sản

/tʰwi˧˩˧ saːn˧˥/
sản phẩm từ nguồn thủy sinh

Tôi thích ăn thủy sản tươi mỗi ngày.

Người nói thích ăn các sản phẩm thủy sản tươi mỗi ngày.


trang trọng

Các sản phẩm từ nguồn thủy sinh, bao gồm cá, tôm, mực, và các loài sinh vật sống trong nước.

Thủy sản là nguồn protein quan trọng trong chế độ ăn uống của nhiều người.

Thủy sản cung cấp protein và dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe.

Cửa hàng bán thủy sản tươi ở đây rất nổi tiếng.

Cửa hàng này chuyên bán các loại thủy sản tươi và chất lượng cao.

Thủy sản thường được phân loại theo nguồn gốc (đông, biển, nước ngọt) và loại (cá, tôm, mực,...)

Cụm từ kết hợp

thủy sản tươithủy sản mới bắt được, chất lượng caothủy sản đông lạnhthủy sản đã được bảo quản bằng cách đông lạnhngành thủy sảncác hoạt động liên quan đến sản xuất, kinh doanh thủy sản

Từ đồng nghĩa

sản phẩm thủy sinhthủy hải sản

Cụm từ liên quan

thủy hải sảncụm từ
thủy sản và hải sản

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thủy sản chỉ bao gồm các sản phẩm từ nguồn thủy sinh, không bao gồm hải sản.

Quy tắc vàng

Phân biệt thủy sản và hải sản

Thủy sản chỉ bao gồm các loài sinh vật sống trong nước ngọt, trong khi hải sản bao gồm cả thủy sản và các loài sống ở biển.

Nguồn gốc từ

Từ 'thủy' (nước) và 'sản' (sản phẩm), chỉ các sản phẩm từ nguồn thủy sinh.

Ghi chú sử dụng

Thủy sản thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày và là một ngành kinh tế quan trọng.

Phân tích từ

thủy
nước
root
+
sản
sản phẩm
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.