thị trường bất động sản
thị trường mua bán nhà đấtThị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi sau thời gian dài trầm lắng.
Thị trường giao dịch nhà đất đang xuất hiện các tín hiệu khởi sắc trở lại sau một khoảng thời gian dài ảm đạm.
Tập hợp các hoạt động giao dịch mua bán, chuyển nhượng, cho thuê và đầu tư liên quan đến đất đai, nhà ở và các công trình xây dựng gắn liền với đất.
Lãi suất ngân hàng giảm đã kích thích dòng tiền đầu tư đổ vào thị trường bất động sản.
Mức lãi suất hạ thấp đã tạo động lực cho các nhà đầu tư rót vốn vào lĩnh vực mua bán nhà đất.
Cụm từ này mang tính chính thức, thường dùng trong báo cáo tài chính, báo chí kinh tế và quản lý nhà nước.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Dùng 'bất động sản' trong văn bản hành chính, phân tích kinh tế, hợp đồng. Dùng 'nhà đất' khi trò chuyện thường nhật với bạn bè, người thân.
Quy tắc vàng
Trật tự danh từ bổ nghĩa
Trong tiếng Việt, 'bất động sản' đứng sau làm chức năng định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chính 'thị trường'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Việt gồm 'thị trường' (市場 - nơi mua bán, trao đổi) và 'bất động sản' (不動產 - tài sản cố định không thể di dời như đất đai, nhà cửa).
Ghi chú sử dụng
Trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, người ta ưu tiên dùng 'thị trường bất động sản' hoặc 'thị trường địa ốc'. Trong giao tiếp đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng cụm từ ngắn gọn và dân dã hơn là 'thị trường nhà đất'.