Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thép cường độ cao

thép cường độ cao

/tʰep kuəŋ ɗo̞ˀ kaːw/
thép có độ bền cao

Công trình sử dụng thép cường độ cao để đảm bảo an toàn.

Công trình sử dụng loại thép có độ bền cao để đảm bảo an toàn.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Loại thép có độ bền, độ chịu lực cao hơn so với thép thông thường.

Thép cường độ cao được sử dụng rộng rãi trong xây dựng cao ốc.

Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các tòa nhà cao ốc.

Thép cường độ cao giúp giảm trọng lượng cấu trúc nhưng vẫn đảm bảo độ bền.

Loại thép này giúp giảm trọng lượng của cấu trúc nhưng vẫn đảm bảo độ bền.

Thép cường độ cao thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao như cầu, nhà cao ốc, và các công trình công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

thép cường độ cao HSthép cường độ cao theo tiêu chuẩn HSthép cường độ cao xây dựngthép cường độ cao được sử dụng trong xây dựng

Từ đồng nghĩa

thép bềnthép chịu lực caothép đặc biệt

Từ trái nghĩa

thép thông thườngthép mềm

Cụm từ liên quan

tiêu chuẩn thépcụm từ
tiêu chuẩn kỹ thuật cho thép
thép không gỉcụm từ
thép có khả năng chống gỉ sét

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi mua thép cường độ cao, hãy kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng.

Quy tắc vàng

Chọn thép phù hợp

Lựa chọn loại thép cường độ cao phù hợp với từng loại công trình để đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí.

Nguồn gốc từ

Từ 'thép' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'steel', còn 'cường độ cao' là từ ghép trong tiếng Việt để chỉ độ bền của vật liệu.

Ghi chú sử dụng

Thép cường độ cao thường được đánh dấu bằng các tiêu chuẩn kỹ thuật như HS (Hàn Quốc), ASTM (Mỹ), hoặc EN (Châu Âu).

Phân tích từ

thép
vật liệu kim loại
root
+
cường độ
độ bền, khả năng chịu lực
root
+
cao
cao hơn bình thường
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.