Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phở

phở

/fəː˧˩˧/
món ăn truyền thống của Việt Nam

Bữa sáng nay tôi ăn phở.

Tôi đã ăn món phở vào bữa sáng hôm nay.


thông thường

món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở, nước dùng, thịt (thường là bò hoặc gà), rau thơm và gia vị

Bữa trưa hôm nay, tôi gọi một tô phở bò.

Vào bữa trưa, tôi đã gọi một tô phở bò.

Phở là món ăn phổ biến nhất khi nhắc đến ẩm thực Việt Nam.

Phở là món ăn quen thuộc nhất khi nói về ẩm thực Việt.

Phở có nguồn gốc từ miền Bắc Việt Nam, sau đó lan rộng ra toàn quốc và quốc tế. Có nhiều biến thể như phở bò, phở gà, phở tái, phở chín, phở xào.

Cụm từ kết hợp

tô phởbát phởphở bòphở với thịt bòphở gàphở với thịt gànước phởnước dùng của phởquán phởcửa hàng bán phở

Từ đồng nghĩa

món phởbát phở

Mẹo hay

Cách gọi phở đúng chuẩn

Khi gọi phở, bạn có thể nói 'tôi muốn một tô phở bò tái, chín, hoặc gà' tùy theo sở thích. Nếu không chắc, hãy nói 'phở tái chín' (một phần tái, một phần chín).

Quy tắc vàng

Phân biệt phở và hủ tiếu

Phở có nước dùng trong, sợi bánh phẳng và rộng, thường có thịt bò. Hủ tiếu có nước dùng đục, sợi bánh tròn và nhỏ, thường có thịt heo hoặc hải sản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'pot-au-feu' (món hầm thịt bò), du nhập vào Việt Nam vào đầu thế kỷ 20. Theo thời gian, người Việt đã biến tấu thành món ăn riêng biệt với hương vị đặc trưng.

Ghi chú sử dụng

Phở thường được ăn vào buổi sáng hoặc buổi trưa. Người Việt thường ăn phở ngoài hàng quán hơn là nấu tại nhà. Có thể thêm chanh, ớt, tương ớt hoặc mù tạt vào theo khẩu vị.

Phân tích từ

phở
từ mượn tiếng Pháp 'pot-au-feu'
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.