nhạc

/ɲaːk̚/

Cosa significa "nhạc" in Vietnamese?

âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật

Tôi thích nghe nhạc khi làm việc.

Nghe nhạc giúp tôi tập trung và thư giãn.


Come usare "nhạc" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chung

âm thanh được sắp xếp theo cách nào đó để tạo ra cảm xúc hoặc truyền tải thông điệp

Nhạc cổ điển thường được biểu diễn bởi dàn nhạc giao hưởng.

Nhạc cổ điển thường được biểu diễn bởi dàn nhạc giao hưởng.

Tôi thích nghe nhạc pop khi đi du lịch.

Nhạc pop thường có giai điệu dễ nghe và nhịp điệu nhanh.

Từ 'nhạc' có thể đề cập đến nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại.

Cụm từ kết hợp

nhạc cổ điểnâm nhạc cổ điểnnhạc popâm nhạc đại chúngnhạc jazzâm nhạc jazznhạc rockâm nhạc rocknhạc dân tộcâm nhạc truyền thống của một dân tộc

Cụm từ liên quan

nghe nhạccụm từ
nghe âm thanh âm nhạc
chơi nhạccụm từ
phát âm thanh âm nhạc
nhạc nềncụm từ
âm thanh âm nhạc được sử dụng làm bối cảnh

Mẹo hay

Sử dụng từ 'nhạc' chính xác

Từ 'nhạc' thường được sử dụng để chỉ âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật. Nó có thể đề cập đến nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nhạc' và 'âm thanh'

Từ 'nhạc' thường được sử dụng để chỉ âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật, trong khi 'âm thanh' có thể đề cập đến bất kỳ âm thanh nào, kể cả âm thanh ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhạc' có nguồn gốc từ tiếng Hán '樂' (nhạc), có nghĩa là âm thanh vui tươi hoặc âm nhạc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'nhạc' thường được sử dụng để chỉ âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật. Nó có thể đề cập đến nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại.

Phân tích từ

nhạc
âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật
root
Từ Điển Tiếng Việt