Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhà máy chip

nhà máy chip

/ɲaː˧˩ məj˧˦ t͡ɕip̚˧ˀ˨/
cơ sở sản xuất vi mạch

Công ty vừa xây dựng một nhà máy chip mới tại Bình Dương để phục vụ nhu cầu sản xuất linh kiện điện tử.

Công ty vừa xây dựng một cơ sở sản xuất vi mạch mới tại Bình Dương nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất linh kiện điện tử.


Công nghệ
trang trọng

cơ sở sản xuất chuyên chế tạo vi mạch bán dẫn

Nhà máy chip này sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để sản xuất chip 5nm.

Cơ sở sản xuất vi mạch này áp dụng công nghệ tiên tiến nhất để chế tạo vi mạch 5nm.

Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào nhà máy chip nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.

Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào cơ sở sản xuất vi mạch nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.

Thuật ngữ 'nhà máy chip' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp điện tử và sản xuất công nghệ cao.

Công nghệ
thông thường

nhà xưởng sản xuất các loại chip điện tử

Anh ấy làm việc trong nhà máy chip ở TP. Hồ Chí Minh.

Anh ấy làm việc tại cơ sở sản xuất vi mạch ở TP. Hồ Chí Minh.

Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này có thể được rút gọn thành 'nhà máy' khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

nhà máy chip tiên tiếnadvanced chip manufacturing plantxây dựng nhà máy chipbuild a chip factoryđầu tư vào nhà máy chipinvest in a chip factory

Từ đồng nghĩa

nhà máy sản xuất chipcông ty sản xuất chipxưởng sản xuất chipnhà máy bán dẫn

Từ trái nghĩa

cửa hàng bán chiptrung tâm nghiên cứu chip

Cụm từ liên quan

ngành công nghiệp chipcụm từ
ngành sản xuất vi mạch bán dẫn
công nghệ sản xuất chipcụm từ
quy trình chế tạo vi mạch
người lao động nhà máy chipcụm từ
công nhân làm việc trong cơ sở sản xuất vi mạch

Mẹo hay

Phân biệt 'chip' và 'bán dẫn'

Trong tiếng Việt, 'chip' thường dùng để chỉ vi mạch bán dẫn (ví dụ: chip điện thoại, chip máy tính), trong khi 'bán dẫn' là thuật ngữ rộng hơn chỉ vật liệu hoặc công nghệ sản xuất. Hãy sử dụng 'nhà máy chip' khi nói về cơ sở sản xuất vi mạch hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'nhà máy chip' chỉ dùng trong lĩnh vực công nghệ cao. Đừng sử dụng nó để chỉ các cơ sở sản xuất linh kiện điện tử đơn giản (ví dụ: nhà máy sản xuất bo mạch chủ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'nhà máy' (cơ sở sản xuất công nghiệp) và 'chip' (vi mạch bán dẫn, mượn từ tiếng Anh 'chip'). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong thập kỷ 2010 khi ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'nhà máy chip' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí và giao tiếp chuyên ngành công nghệ. Trong bối cảnh không chuyên, người ta có thể nói 'nhà máy sản xuất linh kiện điện tử' để tránh thuật ngữ chuyên ngành.

Phân tích từ

nhà máy
cơ sở sản xuất công nghiệp
từ gốc Hán
+
chip
vi mạch bán dẫn
từ mượn tiếng Anh
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.