Looking up...
Sản phẩm này khá mới nên nó vẫn còn không phổ biến lắm.
Sản phẩm này khá mới nên nó vẫn chưa được nhiều người biết đến.
ít được biết đến hoặc ít xuất hiện trong cộng đồng, không phổ biến rộng rãi
Ở Việt Nam, cà phê từ hạt mít vẫn còn khá không phổ biến.
Ở Việt Nam, cà phê từ hạt mít vẫn chưa được nhiều người biết đến hay sử dụng.
Công nghệ này không phổ biến ở các vùng nông thôn.
Công nghệ này ít được sử dụng hoặc biết đến ở các vùng nông thôn.
Thường dùng để mô tả sự thiếu vắng về mặt nhận thức, sự hiện diện hoặc mức độ chấp nhận của một khái niệm, sản phẩm hoặc hiện tượng trong xã hội.
'Không phổ biến' thường ám chỉ sự thiếu vắng về mặt nhận thức hoặc mức độ chấp nhận trong xã hội, trong khi 'hiếm gặp' nhấn mạnh vào tần suất xuất hiện thấp của một vật thể hoặc hiện tượng. Ví dụ: 'Công nghệ này không phổ biến' (ít người biết đến) nhưng 'loài động vật này hiếm gặp' (ít khi xuất hiện trong tự nhiên).
Cụm từ này mang tính trung lập, không đánh giá. Nếu muốn diễn đạt sự không mong muốn hoặc tiêu cực, hãy dùng các từ như 'ít được ưa chuộng', 'bị lãng quên' hoặc 'không được chấp nhận'.
Từ ghép giữa 'không' (phủ định) và 'phổ biến' (có nghĩa là rộng khắp, được nhiều người biết đến). 'Phổ biến' bắt nguồn từ tiếng Hán '普遍' (pǔbiàn), trong đó '普' nghĩa là 'khắp nơi', 'biến' nghĩa là 'lan rộng'.
Dùng để mô tả sự thiếu vắng về mặt nhận thức hoặc mức độ chấp nhận trong xã hội. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần là trạng thái khách quan. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'rất', 'khá', 'hơi' để điều chỉnh mức độ.