Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. không phổ biến

không phổ biến

/xoŋ˧˦ fo˧˩ biən˧˨˧/
ít được biết đến

Sản phẩm này khá mới nên nó vẫn còn không phổ biến lắm.

Sản phẩm này khá mới nên nó vẫn chưa được nhiều người biết đến.


chung

ít được biết đến hoặc ít xuất hiện trong cộng đồng, không phổ biến rộng rãi

Ở Việt Nam, cà phê từ hạt mít vẫn còn khá không phổ biến.

Ở Việt Nam, cà phê từ hạt mít vẫn chưa được nhiều người biết đến hay sử dụng.

Công nghệ này không phổ biến ở các vùng nông thôn.

Công nghệ này ít được sử dụng hoặc biết đến ở các vùng nông thôn.

Thường dùng để mô tả sự thiếu vắng về mặt nhận thức, sự hiện diện hoặc mức độ chấp nhận của một khái niệm, sản phẩm hoặc hiện tượng trong xã hội.

Cụm từ kết hợp

không phổ biến lắmkhông quá phổ biến, vẫn còn ít người biết đếntrở nên không phổ biếndần mất đi sự phổ biến, trở nên ít được biết đến hơnkhông phổ biến trong giớiít được chấp nhận hoặc biết đến bởi một nhóm người cụ thể

Từ đồng nghĩa

ít phổ biếnhiếm gặpkhó thấykhông thịnh hành

Từ trái nghĩa

phổ biếnthịnh hànhquen thuộcđược ưa chuộng

Cụm từ liên quan

ít ai biết đếncụm từ
rất hiếm khi được nhận biết hoặc chú ý
chưa được biết đến rộng rãicụm từ
mới chỉ xuất hiện hoặc tồn tại nhưng chưa được nhiều người nhận thức

Mẹo hay

Phân biệt 'không phổ biến' và 'hiếm gặp'

'Không phổ biến' thường ám chỉ sự thiếu vắng về mặt nhận thức hoặc mức độ chấp nhận trong xã hội, trong khi 'hiếm gặp' nhấn mạnh vào tần suất xuất hiện thấp của một vật thể hoặc hiện tượng. Ví dụ: 'Công nghệ này không phổ biến' (ít người biết đến) nhưng 'loài động vật này hiếm gặp' (ít khi xuất hiện trong tự nhiên).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'không phổ biến' trong ngữ cảnh khách quan

Cụm từ này mang tính trung lập, không đánh giá. Nếu muốn diễn đạt sự không mong muốn hoặc tiêu cực, hãy dùng các từ như 'ít được ưa chuộng', 'bị lãng quên' hoặc 'không được chấp nhận'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'không' (phủ định) và 'phổ biến' (có nghĩa là rộng khắp, được nhiều người biết đến). 'Phổ biến' bắt nguồn từ tiếng Hán '普遍' (pǔbiàn), trong đó '普' nghĩa là 'khắp nơi', 'biến' nghĩa là 'lan rộng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự thiếu vắng về mặt nhận thức hoặc mức độ chấp nhận trong xã hội. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần là trạng thái khách quan. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'rất', 'khá', 'hơi' để điều chỉnh mức độ.

Phân tích từ

không
phủ định, không có
adverb
+
phổ biến
rộng khắp, được nhiều người biết đến
adjective
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.