Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. không gian

không gian

/kəwŋ zɪən/
chỗ trống hoặc không gian vật lý

Chúng ta cần thiết kế không gian sống thoải mái hơn.

Chúng ta cần thiết kế một không gian sống thoải mái hơn, nghĩa là một chỗ trống hoặc không gian vật lý được sắp xếp một cách thoải mái.


chung

chỗ trống hoặc không gian vật lý

Phòng này rộng rãi, không gian sống rất thoải mái.

Phòng này rộng rãi, không gian sống rất thoải mái, nghĩa là chỗ trống hoặc không gian vật lý được sắp xếp một cách thoải mái.

Không gian vũ trụ vô tận.

Không gian vũ trụ vô tận, nghĩa là chỗ trống hoặc không gian vật lý vô tận.

Thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý.

Cụm từ kết hợp

không gian sốngchỗ trống hoặc không gian vật lý để sốngkhông gian công cộngchỗ trống hoặc không gian vật lý được sử dụng chung

Từ đồng nghĩa

chỗ trốngkhu vựcvùng

Từ trái nghĩa

đầychật chội

Cụm từ liên quan

không gian ảocụm từ
không gian được tạo ra bằng công nghệ số
không gian tâm lýcụm từ
không gian liên quan đến tâm lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không gian thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, không dùng để chỉ không gian tâm lý.

Quy tắc vàng

Không gian vật lý

Không gian thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, không dùng để chỉ không gian tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không' (trống) và 'gian' (chỗ, vùng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ chỗ trống hoặc không gian vật lý, có thể là trong nhà, ngoài trời, hoặc vũ trụ.

Phân tích từ

không
trống
root
+
gian
chỗ, vùng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.