Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cảm ơn

cảm ơn

/kəm ˈəːn/
lời cảm kích

Cảm ơn vì đã giúp tôi hôm nay!

Câu nói thể hiện lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ nhận được.


thông thường

Từ thể hiện lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ, quà tặng, hoặc hành động tử tế của người khác.

Cảm ơn cô đã tận tình chỉ bảo!

Lời cảm ơn dành cho người đã hướng dẫn tận tình.

Cảm ơn vì món quà dễ thương này!

Lời cảm ơn khi nhận được món quà.

Có thể kết hợp với các từ khác để tăng mức độ lịch sự: 'Cảm ơn rất nhiều', 'Cảm ơn bạn rất nhiều'.

trang trọng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.

Cảm ơn quý vị đã tham dự buổi lễ hôm nay.

Lời cảm ơn dành cho khán giả trong sự kiện trang trọng.

Thường đi kèm với 'rất nhiều', 'chân thành' để thể hiện sự trân trọng.

Cụm từ kết hợp

cảm ơn rất nhiềuvery much thankscảm ơn chân thànhsincere thankscảm ơn anh/chịthank you (formal)

Từ đồng nghĩa

cám ơnơntạ ơnbiết ơn

Từ trái nghĩa

xin lỗikhông biết ơn

Cụm từ liên quan

cảm ơn trời đấtcụm từ
thể hiện sự biết ơn sâu sắc trước một sự kiện may mắn
cảm ơn vì tất cảcụm từ
lời cảm ơn tổng quát cho mọi sự giúp đỡ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong tình huống trang trọng như công sở hoặc giao tiếp với người lớn tuổi, hãy thêm từ 'rất nhiều' hoặc 'chân thành' để thể hiện sự tôn trọng.

Quy tắc vàng

Thể hiện lòng biết ơn đúng lúc

Luôn nói 'cảm ơn' ngay sau khi nhận được sự giúp đỡ hoặc quà tặng, ngay cả khi đó là điều nhỏ nhặt.

Nguồn gốc từ

Từ 'cảm' (cảm kích) + 'ơn' (ơn huệ), thể hiện sự đáp lại tình cảm hay hành động tốt đẹp.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'cảm ơn' có thể rút ngắn thành 'ơn' trong ngữ cảnh thân mật. Khi viết thư hoặc email trang trọng, nên sử dụng 'xin chân thành cảm ơn'.

Phân tích từ

cảm
cảm kích, biết ơn
root
+
ơn
ơn huệ, điều tốt đẹp nhận được
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.