Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bãi

bãi

/bâj/

Cosa significa "bãi" in Vietnamese?

địa điểm trống hoặc không có gì

Chúng tôi sẽ gặp nhau ở bãi đậu xe.

Chúng ta sẽ gặp nhau ở một nơi để xe trống.


Come usare "bãi" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chung

địa điểm trống hoặc không có gì

Bãi biển này rất yên tĩnh vào mùa đông.

Bãi biển này rất yên tĩnh vào mùa đông vì ít người đến.

Chúng tôi cần một bãi để xây nhà.

Chúng tôi cần một khu vực trống để xây nhà.

Từ này thường dùng để chỉ một khu vực không có gì hoặc được sử dụng để một mục đích cụ thể.

thông thường

địa điểm để xe

Bãi đậu xe này quá nhỏ cho số lượng xe.

Bãi đậu xe này quá nhỏ cho số lượng xe hiện có.

Trong tiếng Việt, 'bãi' cũng có thể dùng để chỉ nơi để xe.

Cụm từ kết hợp

bãi biểnđịa điểm ven biểnbãi đậu xenơi để xebãi rácnơi thải rác

Từ đồng nghĩa

địa điểmkhu vựcbãi đất

Từ trái nghĩa

nhàcơ sởkhu dân cư

Cụm từ liên quan

bãi biểncụm từ
địa điểm ven biển
bãi đậu xecụm từ
nơi để xe
bãi ráccụm từ
nơi thải rác

Mẹo hay

Sử dụng 'bãi' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'bãi' thường dùng để chỉ một khu vực trống hoặc không có gì, như bãi biển, bãi rác, hoặc bãi đậu xe.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'bãi' với 'bãi biển'

Mặc dù 'bãi' và 'bãi biển' có liên quan, nhưng 'bãi' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều loại khu vực trống.

Nguồn gốc từ

Từ 'bãi' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'đất trống' hoặc 'địa điểm không có gì'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một khu vực trống hoặc không có gì, có thể là bãi biển, bãi rác, hoặc bãi đậu xe.

Phân tích từ

bãi
địa điểm trống hoặc không có gì
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.