Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Trà chanh giã tay

Trà chanh giã tay

/tɹàː t͡ɕaːjŋ̟ ɟaːj taːj/
trà chanh được giã nhỏ bằng tay

Mẹ tôi thường làm trà chanh giã tay cho tôi uống vào mùa hè.

Mẹ tôi thường làm trà chanh giã nhỏ bằng tay cho tôi uống vào mùa hè.


thông thường

Trà chanh được giã nhỏ bằng tay, thường dùng để làm nước uống mát lạnh.

Trà chanh giã tay có vị ngọt và chua tự nhiên hơn.

Trà chanh giã tay có vị ngọt và chua tự nhiên hơn vì không dùng máy giã.

Tôi thích uống trà chanh giã tay vì nó tươi và không có chất bảo quản.

Tôi thích uống trà chanh giã tay vì nó tươi và không có chất bảo quản.

Thường được làm từ trái chanh tươi, giã nhỏ bằng tay để giữ được hương vị tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

trà chanh giã taytrà chanh được giã nhỏ bằng tay

Từ đồng nghĩa

trà chanh giãtrà chanh giã tay tươi

Từ trái nghĩa

trà chanh giã máy

Cụm từ liên quan

trà chanh giã máycụm từ
trà chanh giã nhỏ bằng máy

Mẹo hay

Làm trà chanh giã tay

Chọn trái chanh tươi, giã nhỏ bằng tay để giữ được hương vị tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ 'giã tay' chỉ việc giã nhỏ bằng tay, không dùng máy.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ trà chanh tươi, không dùng chất bảo quản.

Phân tích từ

trà chanh
nước uống từ trái chanh
root
+
giã tay
giã nhỏ bằng tay
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.