Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Thích thì chiều

Thích thì chiều

/tʰɨk tʰi˧˩ ʨiəw˧˧/
Nếu thích thì làm theo ý muốn

Anh thích thì chiều, không thích thì không cần ép.

Nếu anh thích thì làm theo ý mình, nếu không thích thì không cần ép buộc.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu thích thì làm theo ý muốn, không thích thì không cần làm.
¶ Nghĩa đen
Nếu thích thì làm theo ý muốn, không thích thì không cần làm.
Phân tích nghĩa đen
Thíchthích+thìnếu+chiềulàm theo ý muốn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự tự do lựa chọn và không bị ép buộc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện giữa bạn bè hoặc gia đình khi muốn nhấn mạnh sự tự do lựa chọn.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh văn hóa Việt Nam về sự tôn trọng sự lựa chọn của mỗi người.
thông thường

Nếu thích thì làm theo ý muốn, không thích thì không cần làm.

Em thích thì chiều, không thích thì không làm.

Nếu em thích thì làm theo ý mình, nếu không thích thì không làm.

Thường dùng để nói về sự tự do lựa chọn trong việc làm việc hoặc quan hệ.

Từ đồng nghĩa

Được thì làmThích thì làm

Từ trái nghĩa

Bắt buộcÉp buộc

Cụm từ liên quan

Được thì làmcụm từ
Nếu được thì làm theo ý muốn

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật

Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tự do lựa chọn.

Nguồn gốc từ

Từ "thích" (thích) và "chiều" (làm theo ý muốn) kết hợp để tạo thành một cách nói thông dụng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tự do lựa chọn.

Phân tích từ

Thích
thích
root
+
thì
nếu
conjunction
+
chiều
làm theo ý muốn
verb
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.