Looking up...
Các nghiên cứu cho thấy căng thẳng có thể tác động tình dục.
Các nghiên cứu cho thấy căng thẳng có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc cảm xúc liên quan đến tình dục.
tác động đến hành vi, cảm xúc hoặc chức năng liên quan đến tình dục
Thay đổi hormone có thể tác động tình dục.
Thay đổi hormone có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc chức năng liên quan đến tình dục.
Thường được nghiên cứu trong y học và tâm lý học.
tác động đến quan hệ tình dục hoặc sự hài lòng tình dục
Môi trường sống không ổn định có thể tác động tình dục.
Môi trường sống không ổn định có thể ảnh hưởng đến quan hệ tình dục hoặc sự hài lòng tình dục.
Thường được thảo luận trong tâm lý học và nghiên cứu xã hội.
Tác động tình dục thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Chỉ sử dụng trong các bài viết khoa học hoặc chuyên môn, không dùng trong cuộc sống thường ngày.
Từ ghép từ 'tác động' (ảnh hưởng) và 'tình dục' (liên quan đến tình dục).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội.