Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. điện xanh

điện xanh

/ɗiə̂n saːnj/
năng lượng tái tạo

Chính phủ đang khuyến khích sử dụng điện xanh để giảm thải carbon.

Chính phủ đang khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo để giảm thải carbon.


Công nghệ
chuyên ngành

Năng lượng điện sản xuất từ nguồn tái tạo như gió, mặt trời, nước hoặc sinh khối.

Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nhà máy điện xanh để đạt mục tiêu carbon trung hòa.

Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nhà máy năng lượng tái tạo để đạt mục tiêu carbon trung hòa.

Thường được gọi là 'năng lượng tái tạo' trong các tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

năng lượng điện xanhnăng lượng tái tạonhà máy điện xanhnhà máy năng lượng tái tạo

Từ đồng nghĩa

năng lượng tái tạonăng lượng sạch

Từ trái nghĩa

năng lượng hóa thạchnăng lượng không tái tạo

Cụm từ liên quan

năng lượng tái tạocụm từ
năng lượng từ nguồn tự nhiên không cạn kiệt
năng lượng sạchcụm từ
năng lượng không gây ô nhiễm môi trường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Điện xanh thường được dùng để chỉ năng lượng tái tạo, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể được hiểu là năng lượng sạch.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Điện xanh không phải là một loại điện thông thường, mà là điện từ nguồn tái tạo.

Nguồn gốc từ

Từ 'điện' (điện năng) kết hợp với 'xanh' (màu xanh, tượng trưng cho sạch, thân thiện với môi trường).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, chính sách năng lượng và các cuộc thảo luận về môi trường.

Phân tích từ

điện
điện năng
root
+
xanh
sạch, thân thiện với môi trường
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.