Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. điện mặt trời

điện mặt trời

/ɗiən mət t͡ʃəːj/
năng lượng từ ánh sáng mặt trời

Hệ thống điện mặt trời giúp giảm chi phí năng lượng.

Hệ thống này chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện để giảm chi phí năng lượng.


Công nghệ
chuyên ngành

Năng lượng điện được tạo ra từ ánh sáng mặt trời thông qua các tấm pin mặt trời.

Chính phủ khuyến khích sử dụng điện mặt trời để bảo vệ môi trường.

Chính phủ khuyến khích sử dụng năng lượng mặt trời để giảm thải carbon và bảo vệ môi trường.

Thường được gọi tắt là 'điện mặt trời' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

tấm pin mặt trờithiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điệnhệ thống điện mặt trờicông trình sử dụng năng lượng mặt trời để sản xuất điện

Từ đồng nghĩa

năng lượng mặt trờiđiện năng mặt trời

Từ trái nghĩa

điện từ than đáđiện từ nhiên liệu hóa thạch

Cụm từ liên quan

năng lượng tái tạocụm từ
năng lượng từ nguồn tự nhiên không cạn kiệt
pin mặt trờicụm từ
thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Điện mặt trời thường được sử dụng trong ngữ cảnh năng lượng tái tạo, không phải chỉ đơn giản là ánh sáng mặt trời.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Điện mặt trời khác với 'ánh sáng mặt trời' (sự chiếu sáng từ mặt trời).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'điện' (điện năng) và 'mặt trời' (nguồn năng lượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh năng lượng tái tạo và công nghệ xanh.

Phân tích từ

điện
điện năng
root
+
mặt trời
nguồn ánh sáng và nhiệt từ ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.