Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đại dịch cúm

đại dịch cúm

/ɗaːj˧˨ʔ ɗḭk˧˨ʔ kum˧˧/
dịch bệnh cúm lan rộng

Đại dịch cúm năm 2009 đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.

Dịch bệnh cúm lan rộng năm 2009 đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.


Y học
trang trọng

dịch bệnh cúm lan rộng

Chính phủ đã triển khai các biện pháp phòng ngừa đại dịch cúm.

Chính phủ đã triển khai các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh cúm lan rộng.

Thường dùng để chỉ các dịch bệnh cúm có quy mô lớn và lan rộng trên quy mô quốc gia hoặc toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

phòng ngừa đại dịch cúmcác biện pháp ngăn chặn dịch bệnh cúm lan rộngbùng phát đại dịch cúmdịch bệnh cúm bùng phát mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

dịch bệnh cúm lan rộngdịch cúm toàn cầu

Cụm từ liên quan

dịch bệnhcụm từ
dịch bệnh lan rộng
cúmcụm từ
bệnh viêm phổi do virus

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đại dịch cúm chỉ dùng cho dịch bệnh cúm, không dùng cho các dịch bệnh khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc báo chí khi nói về dịch bệnh cúm lan rộng.

Nguồn gốc từ

Từ 'đại dịch' có nghĩa là dịch bệnh lan rộng, 'cúm' là tên của bệnh. Cụm từ này dùng để chỉ các dịch bệnh cúm có quy mô lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và báo chí để mô tả các dịch bệnh cúm có ảnh hưởng lớn.

Phân tích từ

đại dịch
dịch bệnh lan rộng
phrase
+
cúm
bệnh viêm phổi do virus
word
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.