Looking up...
Người dân ở đây rất thân thiện.
यहाँ के लोग बहुत मित्रवत हैं।
दोस्ताना व्यवहार वाला, मिलनसार
Cô ấy là người thân thiện với mọi người.
वह सभी के साथ मिलनसार है।
Môi trường thân thiện giúp trẻ em phát triển tốt hơn.
मित्रवत वातावरण बच्चों के बेहतर विकास में मदद करता है।
इस शब्द का प्रयोग व्यक्तियों, जानवरों, या पर्यावरण के संदर्भ में किया जा सकता है जहाँ सहजता और सौहार्द दिखाया जाता है।
इस शब्द का प्रयोग करते समय ध्यान रखें कि यह व्यक्तियों, जानवरों या पर्यावरण के संदर्भ में प्रयुक्त होता है। उदाहरण: 'Anh ấy là người thân thiện' (वह मिलनसार व्यक्ति है)।
जब 'thân thiện' का प्रयोग किसी व्यक्ति के लिए किया जाता है, तो इसका अर्थ होता है कि वह मिलनसार और सहज है। उदाहरण: 'Cô ấy rất thân thiện với khách.' (वह मेहमानों के प्रति बहुत मिलनसार है।)
Bắt nguồn từ hai từ tiếng Việt: 'thân' (gần gũi, thân mật) và 'thiện' (tốt đẹp, lành mạnh).
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc môi trường mang lại cảm giác thoải mái, không xa lạ. Có thể kết hợp với danh từ chỉ người, động vật, hoặc không gian (ví dụ: 'không gian thân thiện', 'chó thân thiện').