Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 5
Esplora VI→JA
94 words • Page 5 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đồi núi
/ɗo̞j nuj/
noun
山や丘の風景
đồi xanh
/ɗɔj˧˨ saːjŋ̟˧˧/
phrase
緑の丘
đồng
/ɗəwŋ/
noun
銅
đồng bằng
/ɗoŋ˨˩ ɓaŋ˨˩/
noun
平野
đồng lòng
/ɗɔ̄ŋ lɔ̀ŋ/
phrase
同意する
độ dài
độ dài
noun phrase
長さ
độ đàn hồi
/ɗoˀ ɗaːn hojˀ/
noun
弾性係数
đội
/ɗɗoj/
noun
チーム
đội tuyển
/ɗoj˧˩ twiən˧˩/
noun
代表チーム
động vật
động vật
noun
動物
đợt
/ɗɔ̀t̚˧˩˧/
noun
波、期間、回
đứa trẻ
/ɗɨə˧˦ ʈɛ˧˦/
phrase
子供
đứng
/ɗɯŋ˧˥/
verb
立つ
đứt gãy
/ɗɨt ɣaːj/
verb phrase
折れる
Precedente
1
2
3
4
5
Avanti