Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 2
Esplora VI→JA
94 words • Page 2 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
dừng học
/ɗɯŋ hawk/
phrase
休学する
Điện Biên
/ɗiə̯n˧˨ʔ ɓiən˧˧/
proper noun
ディエンビエンの戦い
Điện hạt nhân
/ɗiə̯n haːt nɨən/
noun
原子力
Điện tử
dien tu
noun
エレクトロニクス
Đo từ xa
/ɗo tɨ̄ xa/
noun
遠隔測定
Đông Lào
/ɗəwŋˈlaːw/
proper noun
ラオスの東部
Đúng nhận sai cãi
/ɗɯŋ ɲən saːj kaːj/
phrase
正しい認識と誤った認識を区別する
Đỉnh của chóp
/ɗḭɲ kɨə tɕɔp/
phrase
頂点
Định danh
/ɗḭɲˈdaːjŋ̟/
noun
識別子
đau
/ɗəw/
adjective
痛い
đau đớn
/ɗəw ɗəːn/
adjective
ひどく苦しい
đi
/ɗi˧/
verb
行く
đi lại
/ɗî lâːj/
phrase
往き来する
điều hòa
/ɗiə̀u hwa᷉/
noun|verb
エアコン
điểm kỳ dị
/ɗiəm kḭ dḭ/
noun
奇妙なポイント
điểm đến
/ɗiəm ɗen/
phrase
目的地
điện
/ɗiə̰nˀ/
noun
電気
điện giá
/ɗiən˧˥ za˧˥/
noun
電気料金
điện mặt trời
/ɗiən mat t͡səːj/
noun
太陽光発電
điện xanh
/ɗiən sɐːn/
noun phrase
再生可能エネルギー
Precedente
1
2
3
4
5
Avanti