Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 34
Esplora VI→JA
876 words • Page 34 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thổ địa
tʰo˧˩ ɗḭəˀ
noun
土地
thời gian
/tʰəːj˧˧ zaːn˧/
noun
時間
thời gian dài
/tʰəːj zaːn ɗaːj/
phrase
長い時間
thủy
/tʰwi˧˥/
noun
水
thủy sản
/tʰwǐ sǎn/
noun
水産物
thức uống
/tʰɨ́k ʊəŋ/
noun
飲み物
thức uống và thức ăn
/tʰɨ́k ʊəŋ və tʰɨ́k ʔaːn/
phrase
食べ物と飲み物
thức ăn
/tʰɨ́k ʔăn/
noun
食べ物
thực đơn
/tʰɨ̰k̚˦ˀɗon˧˩/
noun
メニュー
tiktok
tɪk tɔk
noun
短い動画を共有するソーシャルメディアプラットフォーム
tinh gọn bộ máy
/tiɲ˧ˀɓɔn˧˩ bo˧˨ maːj˧˨/
phrase
業務の効率化
tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨəŋ/
noun
予防接種
tiêu
/tiêu/
noun|verb|adjective
椒
tiêu thụ
/tiəw tʰɨ˧˩˧/
noun
消費
tiết kiệm
/tiət kiəm/
verb
節約する
tiền
/tiən˧/
noun
お金
tiền giấy
/tiə̂n zəːj/
noun
紙幣
tiền kim
/tiə̂n kim/
noun
貴金属
tiền mặt
/tiə̯n˧˨ mat˧˨/
noun
現金
tiền mặt (cash)
/tiə̂n mat/
noun
現金
Precedente
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
Avanti