Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 33
Esplora VI→JA
876 words • Page 33 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thấm sâu vào
/tʰəm səw vɔ̀ː/
phrase
深く浸透する
thấm vào
/tʰəm vɔ̂/
phrase
浸透する
thấm vào không khí
/tʰəm vaːw koŋ kʰi/
phrase
空気に染み込む
thấp
/tʰəp/
adjective
低い
thấu hiểu
/tʰə̂w hiə̂w/
phrase
深く理解する
thầy
/tʰə̂j/
noun
先生
thẻ ghi nợ (debit card)
/tʰɛ̂ ɣi nɔ̂k/
noun
デビットカード
thẻ thanh toán (payment card)
/tʰe˧˥ tʰajŋ˧˥ toa̤n˧˧/
noun
決済カード
thẻ tín dụng
/tʰɛ̀ tǐn dɨ́ŋ/
noun
クレジットカード
thế giới
/tʰɛ̀˧˩ jəː˨˩˦/
noun
世界
thịt
/tʰɨ̰t̚˦˧˥/
noun
肉
thịt bò
/tʰɨ̂t̚˧˩˧ ɓɔ̀˨˩/
noun
牛肉
thịt chín
/tʰit tʃin/
noun phrase
調理された肉
thịt gà
/tʰɨt̚˧˨ʔ ɣaː˨˩/
noun
鶏肉
thịt heo
/tʰɨ̀t̚ heːw/
noun
豚肉
thịt lợn
/tʰit lɔn/
noun
豚肉
thịt trâu bò
/tʰit˧ˀ˨ʈəw˧ˀ˨ ɓɔ˧ˀ˨/
noun
牛肉
thịt tươi
/tʰit tɨəj/
noun
新鮮な肉
thịt vịt
/tʰit vɨt/
noun
アヒルの肉
thịt ăn
/tʰit ʔan˧˧/
noun
食肉
Precedente
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
Avanti