Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 19
Esplora VI→JA
876 words • Page 19 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
hỗn loạn
/hɔn˧˨ʔ lwaːn˧˨ʔ/
adjective
混沌とした
hộp lớn
hɔp lɔn
phrase
大きな箱
hộp lớn chở hàng
/hɔp lɔn tʃəː haːŋ/
phrase
大型輸送用コンテナ
hộp lớn đựng đồ
/hɔp lɔn ɗɯŋ ɗo/
phrase
大きな収納ボックス
hộp nhỏ
/hɔp ɲɔ/
noun
小さな箱
hộp to lớn
hộp tɔ lɔn
noun
大きな箱
hợp lý
/hɤp˧˨˧ li˧˥/
adjective
合理的
hủy diệt
/hwi˧ˀ˨˧ ziət˧ˀ˨˧/
phrase
完全に破壊する
kho
/xɔ̌/
verb|adjective
乾かす
khu dân cư
kʰu ɗaːn cɨ̄
phrase
住宅地
khu đất
/kʰu˧˧ ʔɗɐ̰t˧˩/
noun
土地
khu đất có giá
noun phrase
価値のある土地
khách
/xaːk̚˧˦/
noun
客
khách hàng
/kʰaːk haːŋ/
noun
顧客
khóa
/kʰwaː˧˦/
noun
鍵
khô
/kʰo˧˩/
adjective
乾いた
không ai
/kʰɔŋ˧˥ ai˧˨/
phrase
誰も
không bao
/kəwŋˈɓaːw/
phrase
ほとんどない
không biết
/kəwŋ˧˥ ɓiət˧˥/
phrase
わからない
không có gì
/kəwŋ kɔ́ ɣî/
phrase
何もない
Precedente
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
Avanti