Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
vi-ja
/
Alfabetico
/
Pagina 14
Esplora VI→JA
876 words • Page 14 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cám ơn
kaːm ʔəːn
phrase
ありがとう
cánh cửa
/kaːŋ˧˦ kɨə˧˨˧/
noun
ドア
cát giũm biên chãi
cát giũm biên chãi
phrase
完全に守る
cân nặng
/kən˧ˀ˦ naŋ˧ˀ˦/
noun phrase
体重
cây khế
kây khe̱
phrase
カシノキ
cây rau
/kəj raw/
phrase
野菜
cây thơm
/kəj tʰəːm/
noun
香りのある植物
có công mài sát có ngày nên kim
proverb
—
có công mài sát có ngày nến kim
kɔ́ kɔ̂ŋ mài sát kɔ́ nàŋ nɛ́n kim
proverb
継続は力なり
có công mài sắt có ngày nên kim
/kɔ́ kɔ̂ŋ ma̰ːj sa̰ːt kɔ́ nāːj nên kim/
proverb
努力を続ければ必ず成果が得られる
cô già
/kɔ˧˧ zaː˧˨˧/
phrase
年老いた女性
côn trùng
/kon˧˦ tʰuŋ˨˩/
noun
昆虫
công viên
/kəwŋ viən/
noun
公園
cúp điện
/kúp ɗiən/
noun
電気カップ
cơ quan
/kəː˧˧ kwaːn˧˧/
noun
機関
cơ sở lưu trữ
/kəː soʔ lɨw tʂɨ̤˩˩/
noun
データセンター
cơ thịt
/kə̂ tʰît/
noun
筋肉
cơm
/kəːm˧˧/
noun
ご飯
cả
/kaː˧˩˧/
pronoun|adverb
全て
cả bạn bè
/kaː˧˩˧ ʔaːn˧˧ ʔɓaːn˧˩˧ ɓɛ˨˩/
phrase
友達全員
Precedente
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Avanti