jouryuu
noun / suru-verbchưng cất
jouhatsu
noun / verb surubiến mất không dấu vết
sōhaku
adjective (な形容詞)nhợt nhạt, tái nhợt
anamu
verb (transitive)khinh thường
usui
adjectivemỏng, nhạt, ít
usumegari
nounánh sáng yếu ớt
usugurai
adjectiveâm u tối, không sáng lắm
やくざいし (yakuzai-shi)
noundược sĩ
yakubutsu ōbādōzu
nounngộ độc thuốc
やくぶつそうごさよう
nountương tác thuốc
やくしん
nounphát ban do thuốc
fujii hakkan
proper nountám danh hiệu của Fujii
mushi mo ki kara ochiru
proverbthậm chí người giỏi cũng có lúc sai